Cập nhật lúc:15:32:01 07/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,500,000 ▼600K | 172,500,000 ▼600K | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 169,500,000 ▼600K | 172,520,000 ▼600K | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 169,500,000 ▼600K | 172,530,000 ▼600K | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 169,000,000 ▼600K | 172,000,000 ▼600K | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 169,000,000 ▼600K | 172,100,000 ▼600K | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 167,000,000 ▼600K | 170,500,000 ▼600K | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 162,312,000 ▼594K | 168,812,000 ▼594K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 119,138,000 ▼450K | 128,038,000 ▼450K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 107,202,000 ▼408K | 116,102,000 ▼408K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 95,265,000 ▼366K | 104,165,000 ▼366K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 90,661,000 ▼350K | 99,561,000 ▼350K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 62,356,000 ▼250K | 71,256,000 ▼250K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 171,500,000 ▲1,500K | 172,500,000 ▼500K | 1,000,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 169,500,000 ▼600K | 172,500,000 ▼600K | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)