Cập nhật lúc:11:12:07 27/02/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,000,000 | 184,000,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 181,000,000 | 184,020,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 181,000,000 | 184,030,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 180,800,000 ▼200K | 183,800,000 ▼200K | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 180,800,000 ▼200K | 183,900,000 ▼200K | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 178,800,000 ▼200K | 182,300,000 ▼200K | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 173,995,000 ▼198K | 180,495,000 ▼198K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 127,989,000 ▼150K | 136,889,000 ▼150K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 115,226,000 ▼136K | 124,126,000 ▼136K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 102,464,000 ▼122K | 111,364,000 ▼122K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 97,542,000 ▼116K | 106,442,000 ▼116K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 67,277,000 ▼83K | 76,177,000 ▼83K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 182,000,000 | 183,800,000 ▼100K | 1,800,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 181,000,000 | 184,000,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)