Cập nhật lúc:23:06:06 14/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 170,500,000 | 173,000,000 | 2,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 170,500,000 | 173,020,000 | 2,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 170,500,000 | 173,030,000 | 2,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 170,200,000 | 172,700,000 | 2,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 170,200,000 | 172,800,000 | 2,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 168,200,000 | 171,200,000 | 3,000,000 |
Nữ trang 99% | 163,005,000 | 169,505,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 119,663,000 | 128,563,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 107,678,000 | 116,578,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 95,692,000 | 104,592,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 91,070,000 | 99,970,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 62,648,000 | 71,548,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 170,000,000 ▲1,500K | 172,500,000 ▲1,000K | 2,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 170,500,000 | 173,000,000 | 2,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)