Cập nhật lúc:17:34:06 05/03/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,700,000 | 184,700,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 181,700,000 | 184,720,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 181,700,000 | 184,730,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 181,400,000 | 184,400,000 | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 181,400,000 | 184,500,000 | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 179,400,000 | 182,900,000 | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 174,589,000 | 181,089,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 128,439,000 | 137,339,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 115,634,000 | 124,534,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 102,830,000 | 111,730,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 97,891,000 | 106,791,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 67,527,000 | 76,427,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 181,700,000 | 184,700,000 | 3,000,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 181,700,000 | 184,700,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)