Cập nhật lúc:09:44:02 17/03/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 180,000,000 ▼100K | 183,000,000 ▼100K | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 180,000,000 ▼100K | 183,020,000 ▼100K | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 180,000,000 ▼100K | 183,030,000 ▼100K | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 179,700,000 ▼100K | 182,700,000 ▼100K | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 179,700,000 ▼100K | 182,800,000 ▼100K | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 177,700,000 ▼100K | 181,200,000 ▼100K | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 172,906,000 ▼99K | 179,406,000 ▼99K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 127,164,000 ▼75K | 136,064,000 ▼75K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 114,478,000 ▼68K | 123,378,000 ▼68K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 101,793,000 ▼61K | 110,693,000 ▼61K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 96,900,000 ▼58K | 105,800,000 ▼58K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 66,818,000 ▼42K | 75,718,000 ▼42K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 181,100,000 | 183,100,000 | 2,000,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 180,000,000 ▼100K | 183,000,000 ▼100K | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)