Cập nhật lúc:21:24:01 20/03/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 173,100,000 | 176,100,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 173,100,000 | 176,120,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 173,100,000 | 176,130,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 172,800,000 | 175,800,000 | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 172,800,000 | 175,900,000 | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 170,800,000 | 174,300,000 | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 166,074,000 | 172,574,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 121,988,000 | 130,888,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 109,786,000 | 118,686,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 97,584,000 | 106,484,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 92,877,000 | 101,777,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 63,940,000 | 72,840,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 173,500,000 | 175,500,000 | 2,000,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 173,100,000 | 176,100,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)