Cập nhật lúc:23:48:06 21/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 168,100,000 | 170,600,000 | 2,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 168,100,000 | 170,620,000 | 2,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 168,100,000 | 170,630,000 | 2,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167,900,000 | 170,400,000 | 2,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167,900,000 | 170,500,000 | 2,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 165,900,000 | 168,900,000 | 3,000,000 |
Nữ trang 99% | 160,728,000 | 167,228,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 117,938,000 | 126,838,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 106,113,000 | 115,013,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 94,289,000 | 103,189,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 89,729,000 | 98,629,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 61,688,000 | 70,588,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 168,700,000 | 171,000,000 | 2,300,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 168,100,000 | 170,600,000 | 2,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)