Cập nhật lúc:03:12:06 17/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 167,500,000 ▼200K | 171,000,000 ▼200K | 3,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 167,500,000 ▼200K | 171,020,000 ▼200K | 3,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 167,500,000 ▼200K | 171,030,000 ▼200K | 3,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167,000,000 ▼700K | 170,500,000 ▼700K | 3,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167,000,000 ▼700K | 170,600,000 ▼700K | 3,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 165,000,000 ▼700K | 169,000,000 ▼700K | 4,000,000 |
Nữ trang 99% | 160,827,000 ▼693K | 167,327,000 ▼693K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 118,013,000 ▼525K | 126,913,000 ▼525K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 106,181,000 ▼477K | 115,081,000 ▼477K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 94,350,000 ▼427K | 103,250,000 ▼427K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 89,787,000 ▼408K | 98,687,000 ▼408K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 61,730,000 ▼291K | 70,630,000 ▼291K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 168,500,000 ▲800K | 171,000,000 ▼200K | 2,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 167,500,000 ▼200K | 171,000,000 ▼200K | 3,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)