Cập nhật lúc:02:24:01 22/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 167,200,000 ▼900K | 169,700,000 ▼900K | 2,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 167,200,000 ▼900K | 169,720,000 ▼900K | 2,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 167,200,000 ▼900K | 169,730,000 ▼900K | 2,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167,000,000 ▼900K | 169,500,000 ▼900K | 2,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167,000,000 ▼900K | 169,600,000 ▼900K | 2,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 165,000,000 ▼900K | 168,000,000 ▼900K | 3,000,000 |
Nữ trang 99% | 159,837,000 ▼891K | 166,337,000 ▼891K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 117,263,000 ▼675K | 126,163,000 ▼675K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 105,501,000 ▼612K | 114,401,000 ▼612K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 93,740,000 ▼549K | 102,640,000 ▼549K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 89,204,000 ▼525K | 98,104,000 ▼525K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 61,313,000 ▼375K | 70,213,000 ▼375K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 168,700,000 | 171,000,000 | 2,300,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 167,200,000 ▼900K | 169,700,000 ▼900K | 2,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)