Cập nhật lúc:05:12:02 21/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 168,700,000 ▲400K | 171,200,000 ▼100K | 2,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 168,700,000 ▲400K | 171,220,000 ▼100K | 2,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 168,700,000 ▲400K | 171,230,000 ▼100K | 2,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 168,500,000 ▲700K | 171,000,000 ▲200K | 2,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 168,500,000 ▲700K | 171,100,000 ▲200K | 2,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 166,500,000 ▲700K | 169,500,000 ▲200K | 3,000,000 |
Nữ trang 99% | 161,322,000 ▲198K | 167,822,000 ▲198K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 118,388,000 ▲150K | 127,288,000 ▲150K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 106,522,000 ▲136K | 115,422,000 ▲136K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 94,655,000 ▲122K | 103,555,000 ▲122K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 90,078,000 ▲116K | 98,978,000 ▲116K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 61,939,000 ▲84K | 70,839,000 ▲84K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 168,500,000 ▲800K | 171,000,000 ▼200K | 2,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 168,700,000 ▲400K | 171,200,000 ▼100K | 2,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)