Cập nhật lúc:20:28:01 03/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 171,000,000 | 174,500,000 | 3,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 171,000,000 | 174,520,000 | 3,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 171,000,000 | 174,530,000 | 3,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 170,800,000 | 174,300,000 | 3,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 170,800,000 | 174,400,000 | 3,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 168,800,000 | 172,800,000 | 4,000,000 |
Nữ trang 99% | 164,589,000 | 171,089,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 120,863,000 | 129,763,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 108,766,000 | 117,666,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 96,669,000 | 105,569,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 92,002,000 | 100,902,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 63,315,000 | 72,215,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 171,000,000 ▼2,000K | 174,500,000 ▼1,000K | 3,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 171,000,000 | 174,500,000 | 3,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)