Cập nhật lúc:03:42:07 02/03/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 185,600,000 | 188,600,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 185,600,000 | 188,620,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 185,600,000 | 188,630,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 185,400,000 | 188,400,000 | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 185,400,000 | 188,500,000 | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 183,400,000 | 186,900,000 | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 178,550,000 | 185,050,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 131,439,000 | 140,339,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 118,355,000 | 127,255,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 105,270,000 | 114,170,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 100,224,000 | 109,124,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 69,195,000 | 78,095,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 182,000,000 | 183,800,000 ▼100K | 1,800,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 185,600,000 | 188,600,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)