Cập nhật lúc:07:50:07 26/02/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 182,000,000 ▼300K | 185,000,000 ▼300K | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 182,000,000 ▼300K | 185,020,000 ▼300K | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 182,000,000 ▼300K | 185,030,000 ▼300K | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 182,000,000 ▲200K | 185,000,000 ▲200K | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 182,000,000 ▲200K | 185,100,000 ▲200K | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 180,000,000 ▲200K | 183,500,000 ▲200K | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 175,183,000 ▲198K | 181,683,000 ▲198K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 128,889,000 ▲150K | 137,789,000 ▲150K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 116,042,000 ▲136K | 124,942,000 ▲136K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 103,196,000 ▲122K | 112,096,000 ▲122K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 98,241,000 ▲116K | 107,141,000 ▲116K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 67,777,000 ▲83K | 76,677,000 ▲83K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 182,500,000 | 185,000,000 | 2,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 182,000,000 ▼300K | 185,000,000 ▼300K | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)