Cập nhật lúc:12:08:02 25/04/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 ▲800K | 168,800,000 ▲800K | 2,500,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 166,300,000 ▲800K | 168,820,000 ▲800K | 2,520,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 166,300,000 ▲800K | 168,830,000 ▲800K | 2,530,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 165,800,000 ▲800K | 168,300,000 ▲800K | 2,500,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 165,800,000 ▲800K | 168,400,000 ▲800K | 2,600,000 |
Nữ trang 99,99% | 163,800,000 ▲800K | 166,800,000 ▲800K | 3,000,000 |
Nữ trang 99% | 158,649,000 ▲793K | 165,149,000 ▲793K | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 116,363,000 ▲601K | 125,263,000 ▲601K | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 104,685,000 ▲544K | 113,585,000 ▲544K | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 93,008,000 ▲488K | 101,908,000 ▲488K | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 88,504,000 ▲466K | 97,404,000 ▲466K | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 60,813,000 ▲334K | 69,713,000 ▲334K | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 165,500,000 | 168,000,000 | 2,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 166,300,000 ▲800K | 168,800,000 ▲800K | 2,500,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)