Cập nhật lúc:17:36:01 25/02/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 182,300,000 | 185,300,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 182,300,000 | 185,320,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 182,300,000 | 185,330,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 181,800,000 | 184,800,000 | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 181,800,000 | 184,900,000 | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 179,800,000 | 183,300,000 | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 174,985,000 | 181,485,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 128,739,000 | 137,639,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 115,906,000 | 124,806,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 103,074,000 | 111,974,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 98,125,000 | 107,025,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 67,694,000 | 76,594,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 182,500,000 | 185,000,000 | 2,500,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 182,300,000 | 185,300,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)