Cập nhật lúc:17:12:02 23/03/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 163,000,000 | 166,000,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 163,000,000 | 166,020,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 163,000,000 | 166,030,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 162,800,000 | 165,800,000 | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 162,800,000 | 165,900,000 | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 160,800,000 | 164,300,000 | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 156,173,000 | 162,673,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 114,487,000 | 123,387,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 102,985,000 | 111,885,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 91,483,000 | 100,383,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 87,046,000 | 95,946,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 59,770,000 | 68,670,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 159,000,000 | 163,000,000 | 4,000,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 163,000,000 | 166,000,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)