Cập nhật lúc:20:46:02 15/03/2026
Nguồn: Tổng hợp bởi giavangvietnam.com
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 179,600,000 | 182,600,000 | 3,000,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 179,600,000 | 182,620,000 | 3,020,000 |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 179,600,000 | 182,630,000 | 3,030,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 179,300,000 | 182,300,000 | 3,000,000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 179,300,000 | 182,400,000 | 3,100,000 |
Nữ trang 99,99% | 177,300,000 | 180,800,000 | 3,500,000 |
Nữ trang 99% | 172,510,000 | 179,010,000 | 6,500,000 |
Nữ trang 75% | 126,864,000 | 135,764,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 68% | 114,206,000 | 123,106,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 61% | 101,549,000 | 110,449,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 58,3% | 96,667,000 | 105,567,000 | 8,900,000 |
Nữ trang 41,7% | 66,651,000 | 75,551,000 | 8,900,000 |
Giá vàng tại Eximbank | 183,300,000 ▼2,700K | 186,300,000 ▼900K | 3,000,000 |
Giá vàng tại chợ đen | 179,600,000 | 182,600,000 | 3,000,000 |
Mở tài khoản Binance, nhận $100 miễn phí - Sàn mua bán coin #1 thế giới
5/5 - (0 bình chọn)